Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)

Tên loại tiền tệ

Riyal Ả Rập Xê Út

Ký hiệu tiền tệ

SR

Tỷ giá chuyển đổi SAR

  Rupee Ấn Độ Peso Philippines Đô-la Mỹ Rupee Pakistan Euro Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Bảng Ai Cập Bảng Anh
Từ Riyal Ả Rập Xê Út 20,00850 13,45540 0,26655 46,84610 0,23549 0,97906 4,19016 0,19984
Đến Riyal Ả Rập Xê Út 0,04998 0,07432 3,75165 0,02135 4,24649 1,02139 0,23866 5,00414

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út