Riyal Ả Rập Xê Út sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền SAR sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sar
452,62 nzd

1,000 SAR = 0,4526 NZD

Mid-market exchange rate at 08:44
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Riyal Ả Rập Xê Út sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SAR sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Đô-la New Zealand
1 SAR0.45262 NZD
5 SAR2.26310 NZD
10 SAR4.52620 NZD
20 SAR9.05240 NZD
50 SAR22.63100 NZD
100 SAR45.26200 NZD
250 SAR113.15500 NZD
500 SAR226.31000 NZD
1000 SAR452.62000 NZD
2000 SAR905.24000 NZD
5000 SAR2,263.10000 NZD
10000 SAR4,526.20000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Riyal Ả Rập Xê Út
1 NZD2.20936 SAR
5 NZD11.04680 SAR
10 NZD22.09360 SAR
20 NZD44.18720 SAR
50 NZD110.46800 SAR
100 NZD220.93600 SAR
250 NZD552.34000 SAR
500 NZD1,104.68000 SAR
1000 NZD2,209.36000 SAR
2000 NZD4,418.72000 SAR
5000 NZD11,046.80000 SAR
10000 NZD22,093.60000 SAR