5 Bảng Anh sang Rupee Pakistan

Đổi tiền GBP sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 240,31300 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:53 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang PKR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupee Pakistan
1 GBP 240,31300 PKR
5 GBP 1201,56500 PKR
10 GBP 2403,13000 PKR
20 GBP 4806,26000 PKR
50 GBP 12015,65000 PKR
100 GBP 24031,30000 PKR
250 GBP 60078,25000 PKR
500 GBP 120156,50000 PKR
1000 GBP 240313,00000 PKR
2000 GBP 480626,00000 PKR
5000 GBP 1201565,00000 PKR
10000 GBP 2403130,00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Bảng Anh
1 PKR 0,00416 GBP
5 PKR 0,02081 GBP
10 PKR 0,04161 GBP
20 PKR 0,08322 GBP
50 PKR 0,20806 GBP
100 PKR 0,41613 GBP
250 PKR 1,04031 GBP
500 PKR 2,08062 GBP
1000 PKR 4,16125 GBP
2000 PKR 8,32250 GBP
5000 PKR 20,80625 GBP
10000 PKR 41,61250 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,14040 84,86060 1,42613 1,58389 1,04310 23,18160
Bảng Anh 1,19632 1 1,36425 101,51800 1,70606 1,89479 1,24788 27,73190
Đô-la Mỹ 0,87685 0,73300 1 74,41300 1,25055 1,38889 0,91475 20,32760
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00985 0,01344 1 0,01681 0,01866 0,01229 0,27317

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.