10 nghìn Rupee Pakistan sang Bảng Anh

Đổi tiền PKR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PKR = 0,00422 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PKR sang GBP

Cách để chuyển từ Rupee Pakistan sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PKR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Bảng Anh
1 PKR 0,00422 GBP
5 PKR 0,02111 GBP
10 PKR 0,04221 GBP
20 PKR 0,08442 GBP
50 PKR 0,21106 GBP
100 PKR 0,42212 GBP
250 PKR 1,05529 GBP
500 PKR 2,11058 GBP
1000 PKR 4,22116 GBP
2000 PKR 8,44232 GBP
5000 PKR 21,10580 GBP
10000 PKR 42,21160 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupee Pakistan
1 GBP 236,90200 PKR
5 GBP 1184,51000 PKR
10 GBP 2369,02000 PKR
20 GBP 4738,04000 PKR
50 GBP 11845,10000 PKR
100 GBP 23690,20000 PKR
250 GBP 59225,50000 PKR
500 GBP 118451,00000 PKR
1000 GBP 236902,00000 PKR
2000 GBP 473804,00000 PKR
5000 GBP 1184510,00000 PKR
10000 GBP 2369020,00000 PKR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.