250 Rupee Pakistan sang Đô-la Canada

Đổi tiền PKR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PKR = 0,00716 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PKR sang CAD

Cách để chuyển từ Rupee Pakistan sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PKR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Đô-la Canada
1 PKR 0,00716 CAD
5 PKR 0,03580 CAD
10 PKR 0,07160 CAD
20 PKR 0,14320 CAD
50 PKR 0,35800 CAD
100 PKR 0,71599 CAD
250 PKR 1,78998 CAD
500 PKR 3,57996 CAD
1000 PKR 7,15992 CAD
2000 PKR 14,31984 CAD
5000 PKR 35,79960 CAD
10000 PKR 71,59920 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Pakistan
1 CAD 139,66600 PKR
5 CAD 698,33000 PKR
10 CAD 1396,66000 PKR
20 CAD 2793,32000 PKR
50 CAD 6983,30000 PKR
100 CAD 13966,60000 PKR
250 CAD 34916,50000 PKR
500 CAD 69833,00000 PKR
1000 CAD 139666,00000 PKR
2000 CAD 279332,00000 PKR
5000 CAD 698330,00000 PKR
10000 CAD 1396660,00000 PKR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83785 1,12955 84,44690 1,42865 1,58234 1,03765 23,31380
Bảng Anh 1,19353 1 1,34820 100,79300 1,70520 1,88863 1,23847 27,82670
Đô-la Mỹ 0,88530 0,74173 1 74,76150 1,26480 1,40085 0,91865 20,63990
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01692 0,01874 0,01229 0,27608

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.