500 Rupee Pakistan sang Đô-la Canada

Đổi tiền PKR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PKR = 0,00715 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PKR sang CAD

Cách để chuyển từ Rupee Pakistan sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PKR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Đô-la Canada
1 PKR 0,00715 CAD
5 PKR 0,03577 CAD
10 PKR 0,07154 CAD
20 PKR 0,14308 CAD
50 PKR 0,35770 CAD
100 PKR 0,71540 CAD
250 PKR 1,78849 CAD
500 PKR 3,57699 CAD
1000 PKR 7,15398 CAD
2000 PKR 14,30796 CAD
5000 PKR 35,76990 CAD
10000 PKR 71,53980 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Pakistan
1 CAD 139,78200 PKR
5 CAD 698,91000 PKR
10 CAD 1397,82000 PKR
20 CAD 2795,64000 PKR
50 CAD 6989,10000 PKR
100 CAD 13978,20000 PKR
250 CAD 34945,50000 PKR
500 CAD 69891,00000 PKR
1000 CAD 139782,00000 PKR
2000 CAD 279564,00000 PKR
5000 CAD 698910,00000 PKR
10000 CAD 1397820,00000 PKR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83895 1,13075 84,50260 1,42899 1,58346 1,03600 23,31100
Bảng Anh 1,19197 1 1,34775 100,71900 1,70322 1,88734 1,23488 27,78450
Đô-la Mỹ 0,88435 0,74198 1 74,73150 1,26375 1,40036 0,91625 20,61550
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01338 1 0,01691 0,01874 0,01226 0,27586

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.