100 Đô-la Canada sang Rupee Pakistan

Đổi tiền CAD sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 139,83200 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:15 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang PKR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Pakistan
1 CAD 139,83200 PKR
5 CAD 699,16000 PKR
10 CAD 1398,32000 PKR
20 CAD 2796,64000 PKR
50 CAD 6991,60000 PKR
100 CAD 13983,20000 PKR
250 CAD 34958,00000 PKR
500 CAD 69916,00000 PKR
1000 CAD 139832,00000 PKR
2000 CAD 279664,00000 PKR
5000 CAD 699160,00000 PKR
10000 CAD 1398320,00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Đô-la Canada
1 PKR 0,00715 CAD
5 PKR 0,03576 CAD
10 PKR 0,07151 CAD
20 PKR 0,14303 CAD
50 PKR 0,35757 CAD
100 PKR 0,71514 CAD
250 PKR 1,78786 CAD
500 PKR 3,57572 CAD
1000 PKR 7,15143 CAD
2000 PKR 14,30286 CAD
5000 PKR 35,75715 CAD
10000 PKR 71,51430 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83850 1,13080 84,49340 1,42854 1,58231 1,03640 23,30640
Bảng Anh 1,19261 1 1,34860 100,76700 1,70369 1,88708 1,23602 27,79530
Đô-la Mỹ 0,88435 0,74151 1 74,72000 1,26330 1,39929 0,91640 20,61050
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27584

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.