250 Đô-la Canada sang Rupee Pakistan

Đổi tiền CAD sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 139,65500 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:09 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang PKR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Pakistan
1 CAD 139,65500 PKR
5 CAD 698,27500 PKR
10 CAD 1396,55000 PKR
20 CAD 2793,10000 PKR
50 CAD 6982,75000 PKR
100 CAD 13965,50000 PKR
250 CAD 34913,75000 PKR
500 CAD 69827,50000 PKR
1000 CAD 139655,00000 PKR
2000 CAD 279310,00000 PKR
5000 CAD 698275,00000 PKR
10000 CAD 1396550,00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Đô-la Canada
1 PKR 0,00716 CAD
5 PKR 0,03580 CAD
10 PKR 0,07160 CAD
20 PKR 0,14321 CAD
50 PKR 0,35802 CAD
100 PKR 0,71605 CAD
250 PKR 1,79012 CAD
500 PKR 3,58025 CAD
1000 PKR 7,16049 CAD
2000 PKR 14,32098 CAD
5000 PKR 35,80245 CAD
10000 PKR 71,60490 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83775 1,12960 84,47150 1,42883 1,58229 1,03725 23,31600
Bảng Anh 1,19367 1 1,34840 100,83300 1,70559 1,88878 1,23814 27,83220
Đô-la Mỹ 0,88525 0,74162 1 74,78000 1,26490 1,40076 0,91825 20,64090
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01337 1 0,01691 0,01873 0,01228 0,27602

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.