1 nghìn Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Đô-la Úc

Đổi tiền AED sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,37974 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:19 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang AUD

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Đô-la Úc
1 AED 0,37974 AUD
5 AED 1,89869 AUD
10 AED 3,79738 AUD
20 AED 7,59476 AUD
50 AED 18,98690 AUD
100 AED 37,97380 AUD
250 AED 94,93450 AUD
500 AED 189,86900 AUD
1000 AED 379,73800 AUD
2000 AED 759,47600 AUD
5000 AED 1898,69000 AUD
10000 AED 3797,38000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 AUD 2,63339 AED
5 AUD 13,16695 AED
10 AUD 26,33390 AED
20 AUD 52,66780 AED
50 AUD 131,66950 AED
100 AUD 263,33900 AED
250 AUD 658,34750 AED
500 AUD 1316,69500 AED
1000 AUD 2633,39000 AED
2000 AUD 5266,78000 AED
5000 AUD 13166,95000 AED
10000 AUD 26333,90000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12930 84,58740 1,42111 1,57514 1,03980 23,30120
Bảng Anh 1,19717 1 1,35195 101,26400 1,70129 1,88570 1,24482 27,89520
Đô-la Mỹ 0,88550 0,73967 1 74,90250 1,25840 1,39480 0,92080 20,63330
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01680 0,01862 0,01229 0,27547

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.