100 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Đô-la Úc

Đổi tiền AED sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,38910 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:56 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang AUD

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Đô-la Úc
1 AED 0,38910 AUD
5 AED 1,94550 AUD
10 AED 3,89100 AUD
20 AED 7,78200 AUD
50 AED 19,45500 AUD
100 AED 38,91000 AUD
250 AED 97,27500 AUD
500 AED 194,55000 AUD
1000 AED 389,10000 AUD
2000 AED 778,20000 AUD
5000 AED 1945,50000 AUD
10000 AED 3891,00000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 AUD 2,57003 AED
5 AUD 12,85015 AED
10 AUD 25,70030 AED
20 AUD 51,40060 AED
50 AUD 128,50150 AED
100 AUD 257,00300 AED
250 AUD 642,50750 AED
500 AUD 1285,01500 AED
1000 AUD 2570,03000 AED
2000 AUD 5140,06000 AED
5000 AUD 12850,15000 AED
10000 AUD 25700,30000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83210 1,11490 83,66910 1,42328 1,59340 1,03805 23,20000
Bảng Anh 1,20178 1 1,33990 100,55500 1,71052 1,91496 1,24751 27,88200
Đô-la Mỹ 0,89695 0,74632 1 75,04630 1,27660 1,42918 0,93105 20,80900
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01904 0,01241 0,27728

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.