500 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Đô-la Úc

Đổi tiền AED sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,38056 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:13 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang AUD

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Đô-la Úc
1 AED 0,38056 AUD
5 AED 1,90280 AUD
10 AED 3,80561 AUD
20 AED 7,61122 AUD
50 AED 19,02805 AUD
100 AED 38,05610 AUD
250 AED 95,14025 AUD
500 AED 190,28050 AUD
1000 AED 380,56100 AUD
2000 AED 761,12200 AUD
5000 AED 1902,80500 AUD
10000 AED 3805,61000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 AUD 2,62770 AED
5 AUD 13,13850 AED
10 AUD 26,27700 AED
20 AUD 52,55400 AED
50 AUD 131,38500 AED
100 AUD 262,77000 AED
250 AUD 656,92500 AED
500 AUD 1313,85000 AED
1000 AUD 2627,70000 AED
2000 AUD 5255,40000 AED
5000 AUD 13138,50000 AED
10000 AUD 26277,00000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,12995 84,50610 1,42701 1,57947 1,03725 23,29670
Bảng Anh 1,19517 1 1,35045 100,99700 1,70548 1,88769 1,23969 27,84290
Đô-la Mỹ 0,88495 0,74049 1 74,78750 1,26290 1,39782 0,91795 20,61750
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01689 0,01869 0,01227 0,27568

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.