1 nghìn Đô-la Úc sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền AUD sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,64056 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:44 UTC

Bảng chuyển đổi AUD sang AED

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 AUD 2,64056 AED
5 AUD 13,20280 AED
10 AUD 26,40560 AED
20 AUD 52,81120 AED
50 AUD 132,02800 AED
100 AUD 264,05600 AED
250 AUD 660,14000 AED
500 AUD 1320,28000 AED
1000 AUD 2640,56000 AED
2000 AUD 5281,12000 AED
5000 AUD 13202,80000 AED
10000 AUD 26405,60000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Đô-la Úc
1 AED 0,37871 AUD
5 AED 1,89354 AUD
10 AED 3,78708 AUD
20 AED 7,57416 AUD
50 AED 18,93540 AUD
100 AED 37,87080 AUD
250 AED 94,67700 AUD
500 AED 189,35400 AUD
1000 AED 378,70800 AUD
2000 AED 757,41600 AUD
5000 AED 1893,54000 AUD
10000 AED 3787,08000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,13310 84,54340 1,41654 1,57616 1,03785 23,12600
Bảng Anh 1,20106 1 1,36085 101,53600 1,70127 1,89296 1,24652 27,77430
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73484 1 74,61250 1,25015 1,39101 0,91590 20,40950
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01676 0,01864 0,01228 0,27354

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.