5000 Đô-la Úc sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền AUD sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,63486 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang AED

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 AUD 2,63486 AED
5 AUD 13,17430 AED
10 AUD 26,34860 AED
20 AUD 52,69720 AED
50 AUD 131,74300 AED
100 AUD 263,48600 AED
250 AUD 658,71500 AED
500 AUD 1317,43000 AED
1000 AUD 2634,86000 AED
2000 AUD 5269,72000 AED
5000 AUD 13174,30000 AED
10000 AUD 26348,60000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Đô-la Úc
1 AED 0,37953 AUD
5 AED 1,89763 AUD
10 AED 3,79526 AUD
20 AED 7,59052 AUD
50 AED 18,97630 AUD
100 AED 37,95260 AUD
250 AED 94,88150 AUD
500 AED 189,76300 AUD
1000 AED 379,52600 AUD
2000 AED 759,05200 AUD
5000 AED 1897,63000 AUD
10000 AED 3795,26000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83440 1,12780 84,45250 1,41686 1,57218 1,03820 23,20090
Bảng Anh 1,19847 1 1,35150 101,20400 1,69789 1,88402 1,24425 27,80280
Đô-la Mỹ 0,88665 0,73992 1 74,88250 1,25630 1,39402 0,92050 20,57180
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01678 0,01862 0,01229 0,27472

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.