10 Đô-la Úc sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền AUD sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,63615 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:57 UTC

Bảng chuyển đổi AUD sang AED

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 AUD 2,63615 AED
5 AUD 13,18075 AED
10 AUD 26,36150 AED
20 AUD 52,72300 AED
50 AUD 131,80750 AED
100 AUD 263,61500 AED
250 AUD 659,03750 AED
500 AUD 1318,07500 AED
1000 AUD 2636,15000 AED
2000 AUD 5272,30000 AED
5000 AUD 13180,75000 AED
10000 AUD 26361,50000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Đô-la Úc
1 AED 0,37934 AUD
5 AED 1,89670 AUD
10 AED 3,79341 AUD
20 AED 7,58682 AUD
50 AED 18,96705 AUD
100 AED 37,93410 AUD
250 AED 94,83525 AUD
500 AED 189,67050 AUD
1000 AED 379,34100 AUD
2000 AED 758,68200 AUD
5000 AED 1896,70500 AUD
10000 AED 3793,41000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13430 84,36290 1,42689 1,58047 1,03445 23,20960
Bảng Anh 1,19489 1 1,35535 100,80300 1,70496 1,88846 1,23605 27,73260
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73782 1 74,37440 1,25795 1,39334 0,91195 20,46160
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01345 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27512

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.