100 Đô-la Úc sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền AUD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,71325 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:58 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Mỹ
1 AUD 0,71325 USD
5 AUD 3,56625 USD
10 AUD 7,13250 USD
20 AUD 14,26500 USD
50 AUD 35,66250 USD
100 AUD 71,32500 USD
250 AUD 178,31250 USD
500 AUD 356,62500 USD
1000 AUD 713,25000 USD
2000 AUD 1426,50000 USD
5000 AUD 3566,25000 USD
10000 AUD 7132,50000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Úc
1 USD 1,40203 AUD
5 USD 7,01015 AUD
10 USD 14,02030 AUD
20 USD 28,04060 AUD
50 USD 70,10150 AUD
100 USD 140,20300 AUD
250 USD 350,50750 AUD
500 USD 701,01500 AUD
1000 USD 1402,03000 AUD
2000 USD 2804,06000 AUD
5000 USD 7010,15000 AUD
10000 USD 14020,30000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85195 1,13300 85,06560 1,44673 1,58850 1,04230 24,26720
Bảng Anh 1,17378 1 1,32995 99,85260 1,69821 1,86463 1,22343 28,48550
Đô-la Mỹ 0,88265 0,75191 1 75,08000 1,27690 1,40203 0,91975 21,41850
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01332 1 0,01701 0,01867 0,01225 0,28528

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.