5 Đô-la Mỹ sang Đô-la Canada

Đổi tiền USD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,27765 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:38 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Canada
1 USD 1,27765 CAD
5 USD 6,38825 CAD
10 USD 12,77650 CAD
20 USD 25,55300 CAD
50 USD 63,88250 CAD
100 USD 127,76500 CAD
250 USD 319,41250 CAD
500 USD 638,82500 CAD
1000 USD 1277,65000 CAD
2000 USD 2555,30000 CAD
5000 USD 6388,25000 CAD
10000 USD 12776,50000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Mỹ
1 CAD 0,78269 USD
5 CAD 3,91344 USD
10 CAD 7,82687 USD
20 CAD 15,65374 USD
50 CAD 39,13435 USD
100 CAD 78,26870 USD
250 CAD 195,67175 USD
500 CAD 391,34350 USD
1000 CAD 782,68700 USD
2000 CAD 1565,37400 USD
5000 CAD 3913,43500 USD
10000 CAD 7826,87000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85120 1,13515 85,24690 1,45032 1,59074 1,04280 24,54160
Bảng Anh 1,17481 1 1,33370 100,15800 1,70400 1,86897 1,22509 28,83420
Đô-la Mỹ 0,88095 0,74979 1 75,09750 1,27765 1,40135 0,91860 21,61970
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,00998 0,01332 1 0,01701 0,01866 0,01223 0,28789

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.