1 Đô-la Mỹ sang Đô-la Canada

Đổi tiền USD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,27535 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:28 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Canada
1 USD 1,27535 CAD
5 USD 6,37675 CAD
10 USD 12,75350 CAD
20 USD 25,50700 CAD
50 USD 63,76750 CAD
100 USD 127,53500 CAD
250 USD 318,83750 CAD
500 USD 637,67500 CAD
1000 USD 1275,35000 CAD
2000 USD 2550,70000 CAD
5000 USD 6376,75000 CAD
10000 USD 12753,50000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Mỹ
1 CAD 0,78410 USD
5 CAD 3,92049 USD
10 CAD 7,84098 USD
20 CAD 15,68196 USD
50 CAD 39,20490 USD
100 CAD 78,40980 USD
250 CAD 196,02450 USD
500 CAD 392,04900 USD
1000 CAD 784,09800 USD
2000 CAD 1568,19600 USD
5000 CAD 3920,49000 USD
10000 CAD 7840,98000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84825 1,13040 84,85350 1,44166 1,58330 1,04460 24,74460
Bảng Anh 1,17890 1 1,33265 100,03500 1,69960 1,86659 1,23148 29,17180
Đô-la Mỹ 0,88465 0,75038 1 75,06500 1,27535 1,40066 0,92410 21,89010
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01000 0,01332 1 0,01699 0,01866 0,01231 0,29162

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.