1 nghìn Đô-la Canada sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền CAD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,78995 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:35 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Mỹ
1 CAD 0,78995 USD
5 CAD 3,94976 USD
10 CAD 7,89952 USD
20 CAD 15,79904 USD
50 CAD 39,49760 USD
100 CAD 78,99520 USD
250 CAD 197,48800 USD
500 CAD 394,97600 USD
1000 CAD 789,95200 USD
2000 CAD 1579,90400 USD
5000 CAD 3949,76000 USD
10000 CAD 7899,52000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Canada
1 USD 1,26590 CAD
5 USD 6,32950 CAD
10 USD 12,65900 CAD
20 USD 25,31800 CAD
50 USD 63,29500 CAD
100 USD 126,59000 CAD
250 USD 316,47500 CAD
500 USD 632,95000 CAD
1000 USD 1265,90000 CAD
2000 USD 2531,80000 CAD
5000 USD 6329,50000 CAD
10000 USD 12659,00000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85255 1,12885 85,20790 1,42901 1,58424 1,04260 23,72390
Bảng Anh 1,17295 1 1,32405 99,94190 1,67611 1,85819 1,22292 27,82620
Đô-la Mỹ 0,88590 0,75526 1 75,48200 1,26590 1,40341 0,92360 21,01600
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01325 1 0,01677 0,01859 0,01224 0,27842

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.