1 Euro sang Koruna Cộng hòa Séc

Đổi tiền EUR sang CZK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 24,31250 CZK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:38 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang CZK

Cách để chuyển từ Euro sang Koruna Cộng hòa Séc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CZK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang CZK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Koruna Cộng hòa Séc
1 EUR 24,31250 CZK
5 EUR 121,56250 CZK
10 EUR 243,12500 CZK
20 EUR 486,25000 CZK
50 EUR 1215,62500 CZK
100 EUR 2431,25000 CZK
250 EUR 6078,12500 CZK
500 EUR 12156,25000 CZK
1000 EUR 24312,50000 CZK
2000 EUR 48625,00000 CZK
5000 EUR 121562,50000 CZK
10000 EUR 243125,00000 CZK
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Euro
1 CZK 0,04113 EUR
5 CZK 0,20566 EUR
10 CZK 0,41131 EUR
20 CZK 0,82262 EUR
50 CZK 2,05655 EUR
100 CZK 4,11311 EUR
250 CZK 10,28277 EUR
500 CZK 20,56555 EUR
1000 CZK 41,13110 EUR
2000 CZK 82,26220 EUR
5000 CZK 205,65550 EUR
10000 CZK 411,31100 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13235 84,39290 1,41810 1,57490 1,03685 23,22450
Bảng Anh 1,20026 1 1,35910 101,29200 1,70207 1,89026 1,24449 27,87510
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73578 1 74,52900 1,25235 1,39082 0,91565 20,51000
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01866 0,01229 0,27520

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.