Euro sang Koruna Cộng hòa Séc

Đổi tiền EUR sang CZK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 25,45000 CZK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:58 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang CZK

Cách để chuyển từ Euro sang Koruna Cộng hòa Séc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CZK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang CZK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Koruna Cộng hòa Séc
1 EUR 25,45000 CZK
5 EUR 127,25000 CZK
10 EUR 254,50000 CZK
20 EUR 509,00000 CZK
50 EUR 1272,50000 CZK
100 EUR 2545,00000 CZK
250 EUR 6362,50000 CZK
500 EUR 12725,00000 CZK
1000 EUR 25450,00000 CZK
2000 EUR 50900,00000 CZK
5000 EUR 127250,00000 CZK
10000 EUR 254500,00000 CZK
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Euro
1 CZK 0,03929 EUR
5 CZK 0,19646 EUR
10 CZK 0,39293 EUR
20 CZK 0,78585 EUR
50 CZK 1,96463 EUR
100 CZK 3,92927 EUR
250 CZK 9,82317 EUR
500 CZK 19,64635 EUR
1000 CZK 39,29270 EUR
2000 CZK 78,58540 EUR
5000 CZK 196,46350 EUR
10000 CZK 392,92700 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.