Franc Thụy Sĩ sang Koruna Cộng hòa Séc

Đổi tiền CHF sang CZK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 24,37820 CZK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:21 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang CZK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Koruna Cộng hòa Séc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CZK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang CZK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Koruna Cộng hòa Séc
1 CHF 24,37820 CZK
5 CHF 121,89100 CZK
10 CHF 243,78200 CZK
20 CHF 487,56400 CZK
50 CHF 1218,91000 CZK
100 CHF 2437,82000 CZK
250 CHF 6094,55000 CZK
500 CHF 12189,10000 CZK
1000 CHF 24378,20000 CZK
2000 CHF 48756,40000 CZK
5000 CHF 121891,00000 CZK
10000 CHF 243782,00000 CZK
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Franc Thụy Sĩ
1 CZK 0,04102 CHF
5 CZK 0,20510 CHF
10 CZK 0,41020 CHF
20 CZK 0,82040 CHF
50 CZK 2,05101 CHF
100 CZK 4,10202 CHF
250 CZK 10,25505 CHF
500 CZK 20,51010 CHF
1000 CZK 41,02020 CHF
2000 CZK 82,04040 CHF
5000 CZK 205,10100 CHF
10000 CZK 410,20200 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85030 1,12905 85,08240 1,43909 1,59956 1,04335 23,98840
Bảng Anh 1,17606 1 1,32785 100,06300 1,69248 1,88121 1,22704 28,21220
Đô-la Mỹ 0,88570 0,75310 1 75,35750 1,27460 1,41673 0,92415 21,24650
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01327 1 0,01691 0,01880 0,01226 0,28194

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.