10 Euro sang Koruna Cộng hòa Séc

Đổi tiền EUR sang CZK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 24,57850 CZK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:13 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang CZK

Cách để chuyển từ Euro sang Koruna Cộng hòa Séc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CZK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang CZK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Koruna Cộng hòa Séc
1 EUR 24,57850 CZK
5 EUR 122,89250 CZK
10 EUR 245,78500 CZK
20 EUR 491,57000 CZK
50 EUR 1228,92500 CZK
100 EUR 2457,85000 CZK
250 EUR 6144,62500 CZK
500 EUR 12289,25000 CZK
1000 EUR 24578,50000 CZK
2000 EUR 49157,00000 CZK
5000 EUR 122892,50000 CZK
10000 EUR 245785,00000 CZK
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Euro
1 CZK 0,04069 EUR
5 CZK 0,20343 EUR
10 CZK 0,40686 EUR
20 CZK 0,81372 EUR
50 CZK 2,03430 EUR
100 CZK 4,06860 EUR
250 CZK 10,17150 EUR
500 CZK 20,34300 EUR
1000 CZK 40,68600 EUR
2000 CZK 81,37200 EUR
5000 CZK 203,43000 EUR
10000 CZK 406,86000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84070 1,13140 84,51050 1,43297 1,59195 1,03555 23,36230
Bảng Anh 1,18948 1 1,34575 100,52100 1,70446 1,89356 1,23177 27,78840
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74308 1 74,69550 1,26655 1,40706 0,91525 20,64900
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00995 0,01339 1 0,01696 0,01884 0,01225 0,27644

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.