250 Koruna Cộng hòa Séc sang Euro

Đổi tiền CZK sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CZK = 0,04093 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:37 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CZK sang EUR

Cách để chuyển từ Koruna Cộng hòa Séc sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CZK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CZK sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Euro
1 CZK 0,04093 EUR
5 CZK 0,20465 EUR
10 CZK 0,40929 EUR
20 CZK 0,81858 EUR
50 CZK 2,04646 EUR
100 CZK 4,09291 EUR
250 CZK 10,23228 EUR
500 CZK 20,46455 EUR
1000 CZK 40,92910 EUR
2000 CZK 81,85820 EUR
5000 CZK 204,64550 EUR
10000 CZK 409,29100 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Koruna Cộng hòa Séc
1 EUR 24,43250 CZK
5 EUR 122,16250 CZK
10 EUR 244,32500 CZK
20 EUR 488,65000 CZK
50 EUR 1221,62500 CZK
100 EUR 2443,25000 CZK
250 EUR 6108,12500 CZK
500 EUR 12216,25000 CZK
1000 EUR 24432,50000 CZK
2000 EUR 48865,00000 CZK
5000 EUR 122162,50000 CZK
10000 EUR 244325,00000 CZK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,11585 83,69990 1,42544 1,59658 1,03850 23,28650
Bảng Anh 1,20098 1 1,34010 100,52100 1,71191 1,91744 1,24722 27,96630
Đô-la Mỹ 0,89615 0,74621 1 75,01000 1,27745 1,43082 0,93065 20,86880
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01703 0,01908 0,01241 0,27821

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.