20 Koruna Cộng hòa Séc sang Euro

Đổi tiền CZK sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CZK = 0,04097 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:29 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CZK sang EUR

Cách để chuyển từ Koruna Cộng hòa Séc sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CZK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CZK sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Euro
1 CZK 0,04097 EUR
5 CZK 0,20485 EUR
10 CZK 0,40970 EUR
20 CZK 0,81940 EUR
50 CZK 2,04851 EUR
100 CZK 4,09702 EUR
250 CZK 10,24255 EUR
500 CZK 20,48510 EUR
1000 CZK 40,97020 EUR
2000 CZK 81,94040 EUR
5000 CZK 204,85100 EUR
10000 CZK 409,70200 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Koruna Cộng hòa Séc
1 EUR 24,40800 CZK
5 EUR 122,04000 CZK
10 EUR 244,08000 CZK
20 EUR 488,16000 CZK
50 EUR 1220,40000 CZK
100 EUR 2440,80000 CZK
250 EUR 6102,00000 CZK
500 EUR 12204,00000 CZK
1000 EUR 24408,00000 CZK
2000 EUR 48816,00000 CZK
5000 EUR 122040,00000 CZK
10000 EUR 244080,00000 CZK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.