100 Euro sang Koruna Cộng hòa Séc

Đổi tiền EUR sang CZK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 24,54150 CZK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:34 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang CZK

Cách để chuyển từ Euro sang Koruna Cộng hòa Séc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CZK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang CZK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Koruna Cộng hòa Séc
1 EUR 24,54150 CZK
5 EUR 122,70750 CZK
10 EUR 245,41500 CZK
20 EUR 490,83000 CZK
50 EUR 1227,07500 CZK
100 EUR 2454,15000 CZK
250 EUR 6135,37500 CZK
500 EUR 12270,75000 CZK
1000 EUR 24541,50000 CZK
2000 EUR 49083,00000 CZK
5000 EUR 122707,50000 CZK
10000 EUR 245415,00000 CZK
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Euro
1 CZK 0,04075 EUR
5 CZK 0,20374 EUR
10 CZK 0,40747 EUR
20 CZK 0,81495 EUR
50 CZK 2,03736 EUR
100 CZK 4,07473 EUR
250 CZK 10,18683 EUR
500 CZK 20,37365 EUR
1000 CZK 40,74730 EUR
2000 CZK 81,49460 EUR
5000 CZK 203,73650 EUR
10000 CZK 407,47300 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83935 1,13215 84,52780 1,43008 1,58620 1,03485 23,33530
Bảng Anh 1,19140 1 1,34885 100,70700 1,70380 1,88981 1,23292 27,80180
Đô-la Mỹ 0,88325 0,74137 1 74,66130 1,26315 1,40105 0,91410 20,61150
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01339 1 0,01692 0,01877 0,01224 0,27607

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.