Đổi tiền USD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 Đô-la Mỹ sang Yên Nhật

5 usd
785 jpy

$1,000 USD = ¥157,0 JPY

Mid-market exchange rate at 16:37
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Yên Nhật
1 USD156.95500 JPY
5 USD784.77500 JPY
10 USD1,569.55000 JPY
20 USD3,139.10000 JPY
50 USD7,847.75000 JPY
100 USD15,695.50000 JPY
250 USD39,238.75000 JPY
500 USD78,477.50000 JPY
1000 USD156,955.00000 JPY
2000 USD313,910.00000 JPY
5000 USD784,775.00000 JPY
10000 USD1,569,550.00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Mỹ
100 JPY0.63713 USD
1000 JPY6.37125 USD
1500 JPY9.55688 USD
2000 JPY12.74250 USD
3000 JPY19.11375 USD
5000 JPY31.85625 USD
5400 JPY34.40475 USD
10000 JPY63.71250 USD
15000 JPY95.56875 USD
20000 JPY127.42500 USD
25000 JPY159.28125 USD
30000 JPY191.13750 USD