1 nghìn Yên Nhật sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền JPY sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 jpy
6,39 usd

¥1,000 JPY = $0,006387 USD

Mid-market exchange rate at 18:40
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Mỹ
100 JPY0.63867 USD
1000 JPY6.38672 USD
1500 JPY9.58008 USD
2000 JPY12.77344 USD
3000 JPY19.16016 USD
5000 JPY31.93360 USD
5400 JPY34.48829 USD
10000 JPY63.86720 USD
15000 JPY95.80080 USD
20000 JPY127.73440 USD
25000 JPY159.66800 USD
30000 JPY191.60160 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Yên Nhật
1 USD156.57500 JPY
5 USD782.87500 JPY
10 USD1,565.75000 JPY
20 USD3,131.50000 JPY
50 USD7,828.75000 JPY
100 USD15,657.50000 JPY
250 USD39,143.75000 JPY
500 USD78,287.50000 JPY
1000 USD156,575.00000 JPY
2000 USD313,150.00000 JPY
5000 USD782,875.00000 JPY
10000 USD1,565,750.00000 JPY