100 Euro sang Rupee Pakistan

Đổi tiền EUR sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 199,88100 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:05 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PKR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Pakistan
1 EUR 199,88100 PKR
5 EUR 999,40500 PKR
10 EUR 1998,81000 PKR
20 EUR 3997,62000 PKR
50 EUR 9994,05000 PKR
100 EUR 19988,10000 PKR
250 EUR 49970,25000 PKR
500 EUR 99940,50000 PKR
1000 EUR 199881,00000 PKR
2000 EUR 399762,00000 PKR
5000 EUR 999405,00000 PKR
10000 EUR 1998810,00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Euro
1 PKR 0,00500 EUR
5 PKR 0,02501 EUR
10 PKR 0,05003 EUR
20 PKR 0,10006 EUR
50 PKR 0,25015 EUR
100 PKR 0,50030 EUR
250 PKR 1,25074 EUR
500 PKR 2,50148 EUR
1000 PKR 5,00297 EUR
2000 PKR 10,00594 EUR
5000 PKR 25,01485 EUR
10000 PKR 50,02970 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.