5 Rupee Pakistan sang Euro

Đổi tiền PKR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PKR = 0,00501 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PKR sang EUR

Cách để chuyển từ Rupee Pakistan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PKR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Euro
1 PKR 0,00501 EUR
5 PKR 0,02506 EUR
10 PKR 0,05012 EUR
20 PKR 0,10023 EUR
50 PKR 0,25059 EUR
100 PKR 0,50117 EUR
250 PKR 1,25293 EUR
500 PKR 2,50587 EUR
1000 PKR 5,01174 EUR
2000 PKR 10,02348 EUR
5000 PKR 25,05870 EUR
10000 PKR 50,11740 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Pakistan
1 EUR 199,53100 PKR
5 EUR 997,65500 PKR
10 EUR 1995,31000 PKR
20 EUR 3990,62000 PKR
50 EUR 9976,55000 PKR
100 EUR 19953,10000 PKR
250 EUR 49882,75000 PKR
500 EUR 99765,50000 PKR
1000 EUR 199531,00000 PKR
2000 EUR 399062,00000 PKR
5000 EUR 997655,00000 PKR
10000 EUR 1995310,00000 PKR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,13065 84,12360 1,41365 1,56524 1,03790 23,24900
Bảng Anh 1,20221 1 1,35930 101,13600 1,69953 1,88177 1,24778 27,95060
Đô-la Mỹ 0,88445 0,73567 1 74,40290 1,25030 1,38437 0,91790 20,56250
Rupee Ấn Độ 0,01189 0,00989 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01234 0,27637

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.