10 Euro sang Rupee Pakistan

Đổi tiền EUR sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 199,82600 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:37 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PKR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Pakistan
1 EUR 199,82600 PKR
5 EUR 999,13000 PKR
10 EUR 1998,26000 PKR
20 EUR 3996,52000 PKR
50 EUR 9991,30000 PKR
100 EUR 19982,60000 PKR
250 EUR 49956,50000 PKR
500 EUR 99913,00000 PKR
1000 EUR 199826,00000 PKR
2000 EUR 399652,00000 PKR
5000 EUR 999130,00000 PKR
10000 EUR 1998260,00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Euro
1 PKR 0,00500 EUR
5 PKR 0,02502 EUR
10 PKR 0,05004 EUR
20 PKR 0,10009 EUR
50 PKR 0,25022 EUR
100 PKR 0,50044 EUR
250 PKR 1,25109 EUR
500 PKR 2,50218 EUR
1000 PKR 5,00435 EUR
2000 PKR 10,00870 EUR
5000 PKR 25,02175 EUR
10000 PKR 50,04350 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,12960 84,65050 1,42138 1,57600 1,03900 23,24750
Bảng Anh 1,19610 1 1,35110 101,24900 1,70009 1,88504 1,24275 27,80600
Đô-la Mỹ 0,88525 0,74014 1 74,93850 1,25830 1,39519 0,91980 20,58030
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00988 0,01334 1 0,01679 0,01862 0,01227 0,27463

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.