100 Peso Philippines sang Euro

Đổi tiền PHP sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PHP = 0,01725 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PHP sang EUR

Cách để chuyển từ Peso Philippines sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PHP sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Euro
1 PHP 0,01725 EUR
5 PHP 0,08626 EUR
10 PHP 0,17252 EUR
20 PHP 0,34504 EUR
50 PHP 0,86260 EUR
100 PHP 1,72520 EUR
250 PHP 4,31300 EUR
500 PHP 8,62600 EUR
1000 PHP 17,25200 EUR
2000 PHP 34,50400 EUR
5000 PHP 86,26000 EUR
10000 PHP 172,52000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Philippines
1 EUR 57,96420 PHP
5 EUR 289,82100 PHP
10 EUR 579,64200 PHP
20 EUR 1159,28400 PHP
50 EUR 2898,21000 PHP
100 EUR 5796,42000 PHP
250 EUR 14491,05000 PHP
500 EUR 28982,10000 PHP
1000 EUR 57964,20000 PHP
2000 EUR 115928,40000 PHP
5000 EUR 289821,00000 PHP
10000 EUR 579642,00000 PHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83935 1,13145 84,57310 1,43015 1,58522 1,03635 23,33400
Bảng Anh 1,19140 1 1,34805 100,76300 1,70394 1,88869 1,23471 27,80100
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74181 1 74,74750 1,26400 1,40105 0,91595 20,62310
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01874 0,01225 0,27590

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.