1 Euro sang Peso Philippines

Đổi tiền EUR sang PHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 57,92430 PHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:50 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PHP

Cách để chuyển từ Euro sang Peso Philippines

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Philippines
1 EUR 57,92430 PHP
5 EUR 289,62150 PHP
10 EUR 579,24300 PHP
20 EUR 1158,48600 PHP
50 EUR 2896,21500 PHP
100 EUR 5792,43000 PHP
250 EUR 14481,07500 PHP
500 EUR 28962,15000 PHP
1000 EUR 57924,30000 PHP
2000 EUR 115848,60000 PHP
5000 EUR 289621,50000 PHP
10000 EUR 579243,00000 PHP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Euro
1 PHP 0,01726 EUR
5 PHP 0,08632 EUR
10 PHP 0,17264 EUR
20 PHP 0,34528 EUR
50 PHP 0,86319 EUR
100 PHP 1,72639 EUR
250 PHP 4,31597 EUR
500 PHP 8,63195 EUR
1000 PHP 17,26390 EUR
2000 PHP 34,52780 EUR
5000 PHP 86,31950 EUR
10000 PHP 172,63900 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83790 1,13045 84,55480 1,42855 1,58127 1,03735 23,31500
Bảng Anh 1,19346 1 1,34915 100,91300 1,70492 1,88719 1,23804 27,82550
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74121 1 74,79750 1,26370 1,39880 0,91760 20,62450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00991 0,01337 1 0,01689 0,01870 0,01227 0,27574

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.