10 Euro sang Peso Philippines

Đổi tiền EUR sang PHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 57,95670 PHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:20 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PHP

Cách để chuyển từ Euro sang Peso Philippines

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Philippines
1 EUR 57,95670 PHP
5 EUR 289,78350 PHP
10 EUR 579,56700 PHP
20 EUR 1159,13400 PHP
50 EUR 2897,83500 PHP
100 EUR 5795,67000 PHP
250 EUR 14489,17500 PHP
500 EUR 28978,35000 PHP
1000 EUR 57956,70000 PHP
2000 EUR 115913,40000 PHP
5000 EUR 289783,50000 PHP
10000 EUR 579567,00000 PHP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Euro
1 PHP 0,01725 EUR
5 PHP 0,08627 EUR
10 PHP 0,17254 EUR
20 PHP 0,34509 EUR
50 PHP 0,86272 EUR
100 PHP 1,72543 EUR
250 PHP 4,31358 EUR
500 PHP 8,62715 EUR
1000 PHP 17,25430 EUR
2000 PHP 34,50860 EUR
5000 PHP 86,27150 EUR
10000 PHP 172,54300 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83780 1,12965 84,44980 1,42827 1,58059 1,03835 23,30580
Bảng Anh 1,19360 1 1,34825 100,79200 1,70466 1,88646 1,23938 27,81570
Đô-la Mỹ 0,88525 0,74170 1 74,75750 1,26435 1,39919 0,91915 20,63100
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01872 0,01230 0,27597

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.