250 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Úc

Đổi tiền INR sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01856 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:52 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AUD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Úc
1 INR 0,01856 AUD
5 INR 0,09282 AUD
10 INR 0,18563 AUD
20 INR 0,37126 AUD
50 INR 0,92815 AUD
100 INR 1,85631 AUD
250 INR 4,64077 AUD
500 INR 9,28155 AUD
1000 INR 18,56310 AUD
2000 INR 37,12620 AUD
5000 INR 92,81550 AUD
10000 INR 185,63100 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Ấn Độ
1 AUD 53,87040 INR
5 AUD 269,35200 INR
10 AUD 538,70400 INR
20 AUD 1077,40800 INR
50 AUD 2693,52000 INR
100 AUD 5387,04000 INR
250 AUD 13467,60000 INR
500 AUD 26935,20000 INR
1000 AUD 53870,40000 INR
2000 AUD 107740,80000 INR
5000 AUD 269352,00000 INR
10000 AUD 538704,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85625 1,13055 85,26270 1,42704 1,58274 1,04360 23,64080
Bảng Anh 1,16788 1 1,32035 99,57680 1,66661 1,84845 1,21880 27,60970
Đô-la Mỹ 0,88455 0,75738 1 75,41700 1,26225 1,39997 0,92310 20,91090
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,01004 0,01326 1 0,01674 0,01856 0,01224 0,27727

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.