250 Đô-la Úc sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền AUD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 52,98200 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:52 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Ấn Độ
1 AUD 52,98200 INR
5 AUD 264,91000 INR
10 AUD 529,82000 INR
20 AUD 1059,64000 INR
50 AUD 2649,10000 INR
100 AUD 5298,20000 INR
250 AUD 13245,50000 INR
500 AUD 26491,00000 INR
1000 AUD 52982,00000 INR
2000 AUD 105964,00000 INR
5000 AUD 264910,00000 INR
10000 AUD 529820,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Úc
1 INR 0,01887 AUD
5 INR 0,09437 AUD
10 INR 0,18874 AUD
20 INR 0,37749 AUD
50 INR 0,94371 AUD
100 INR 1,88743 AUD
250 INR 4,71858 AUD
500 INR 9,43715 AUD
1000 INR 18,87430 AUD
2000 INR 37,74860 AUD
5000 INR 94,37150 AUD
10000 INR 188,74300 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85055 1,12900 84,69020 1,44710 1,59847 1,04010 24,07040
Bảng Anh 1,17571 1 1,32735 99,56920 1,70133 1,87930 1,22286 28,29920
Đô-la Mỹ 0,88575 0,75338 1 75,01350 1,28175 1,41583 0,92125 21,32010
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01004 0,01333 1 0,01709 0,01887 0,01228 0,28422

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.