50 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Úc

Đổi tiền INR sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01881 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:03 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AUD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Úc
1 INR 0,01881 AUD
5 INR 0,09407 AUD
10 INR 0,18813 AUD
20 INR 0,37627 AUD
50 INR 0,94067 AUD
100 INR 1,88133 AUD
250 INR 4,70333 AUD
500 INR 9,40665 AUD
1000 INR 18,81330 AUD
2000 INR 37,62660 AUD
5000 INR 94,06650 AUD
10000 INR 188,13300 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Ấn Độ
1 AUD 53,15390 INR
5 AUD 265,76950 INR
10 AUD 531,53900 INR
20 AUD 1063,07800 INR
50 AUD 2657,69500 INR
100 AUD 5315,39000 INR
250 AUD 13288,47500 INR
500 AUD 26576,95000 INR
1000 AUD 53153,90000 INR
2000 AUD 106307,80000 INR
5000 AUD 265769,50000 INR
10000 AUD 531539,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,12990 84,70300 1,44751 1,59354 1,04040 24,10780
Bảng Anh 1,17696 1 1,32985 99,69220 1,70367 1,87554 1,22450 28,37390
Đô-la Mỹ 0,88505 0,75196 1 74,96500 1,28110 1,41034 0,92080 21,33620
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01881 0,01228 0,28462

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.