1 Đô-la Úc sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền AUD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 53,19140 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:41 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Ấn Độ
1 AUD 53,19140 INR
5 AUD 265,95700 INR
10 AUD 531,91400 INR
20 AUD 1063,82800 INR
50 AUD 2659,57000 INR
100 AUD 5319,14000 INR
250 AUD 13297,85000 INR
500 AUD 26595,70000 INR
1000 AUD 53191,40000 INR
2000 AUD 106382,80000 INR
5000 AUD 265957,00000 INR
10000 AUD 531914,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Úc
1 INR 0,01880 AUD
5 INR 0,09400 AUD
10 INR 0,18800 AUD
20 INR 0,37600 AUD
50 INR 0,94000 AUD
100 INR 1,88000 AUD
250 INR 4,70000 AUD
500 INR 9,40000 AUD
1000 INR 18,80000 AUD
2000 INR 37,60000 AUD
5000 INR 94,00000 AUD
10000 INR 188,00000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84975 1,13040 84,74040 1,44770 1,59312 1,04065 24,07330
Bảng Anh 1,17682 1 1,33020 99,71840 1,70359 1,87471 1,22465 28,32830
Đô-la Mỹ 0,88465 0,75177 1 74,96500 1,28070 1,40934 0,92060 21,29630
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01228 0,28408

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.