5000 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Úc

Đổi tiền INR sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01887 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AUD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Úc
1 INR 0,01887 AUD
5 INR 0,09435 AUD
10 INR 0,18870 AUD
20 INR 0,37741 AUD
50 INR 0,94351 AUD
100 INR 1,88703 AUD
250 INR 4,71758 AUD
500 INR 9,43515 AUD
1000 INR 18,87030 AUD
2000 INR 37,74060 AUD
5000 INR 94,35150 AUD
10000 INR 188,70300 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Ấn Độ
1 AUD 52,99320 INR
5 AUD 264,96600 INR
10 AUD 529,93200 INR
20 AUD 1059,86400 INR
50 AUD 2649,66000 INR
100 AUD 5299,32000 INR
250 AUD 13248,30000 INR
500 AUD 26496,60000 INR
1000 AUD 52993,20000 INR
2000 AUD 105986,40000 INR
5000 AUD 264966,00000 INR
10000 AUD 529932,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,12885 84,70890 1,44719 1,59848 1,04010 24,07360
Bảng Anh 1,17592 1 1,32750 99,61560 1,70186 1,87978 1,22307 28,31000
Đô-la Mỹ 0,88585 0,75330 1 75,04000 1,28200 1,41603 0,92140 21,32580
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01004 0,01333 1 0,01708 0,01887 0,01228 0,28419

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.