10 Đô-la Úc sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền AUD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 53,35930 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:44 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Ấn Độ
1 AUD 53,35930 INR
5 AUD 266,79650 INR
10 AUD 533,59300 INR
20 AUD 1067,18600 INR
50 AUD 2667,96500 INR
100 AUD 5335,93000 INR
250 AUD 13339,82500 INR
500 AUD 26679,65000 INR
1000 AUD 53359,30000 INR
2000 AUD 106718,60000 INR
5000 AUD 266796,50000 INR
10000 AUD 533593,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Úc
1 INR 0,01874 AUD
5 INR 0,09370 AUD
10 INR 0,18741 AUD
20 INR 0,37482 AUD
50 INR 0,93705 AUD
100 INR 1,87409 AUD
250 INR 4,68522 AUD
500 INR 9,37045 AUD
1000 INR 18,74090 AUD
2000 INR 37,48180 AUD
5000 INR 93,70450 AUD
10000 INR 187,40900 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,12900 85,09440 1,43761 1,59475 1,04385 23,95460
Bảng Anh 1,17696 1 1,32880 100,15400 1,69203 1,87697 1,22856 28,19380
Đô-la Mỹ 0,88575 0,75256 1 75,37150 1,27335 1,41253 0,92455 21,21750
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00998 0,01327 1 0,01689 0,01874 0,01227 0,28151

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.