50 Đô-la Úc sang Bảng Anh

Đổi tiền AUD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,53797 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:28 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Anh
1 AUD 0,53797 GBP
5 AUD 2,68987 GBP
10 AUD 5,37973 GBP
20 AUD 10,75946 GBP
50 AUD 26,89865 GBP
100 AUD 53,79730 GBP
250 AUD 134,49325 GBP
500 AUD 268,98650 GBP
1000 AUD 537,97300 GBP
2000 AUD 1075,94600 GBP
5000 AUD 2689,86500 GBP
10000 AUD 5379,73000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Úc
1 GBP 1,85883 AUD
5 GBP 9,29415 AUD
10 GBP 18,58830 AUD
20 GBP 37,17660 AUD
50 GBP 92,94150 AUD
100 GBP 185,88300 AUD
250 GBP 464,70750 AUD
500 GBP 929,41500 AUD
1000 GBP 1858,83000 AUD
2000 GBP 3717,66000 AUD
5000 GBP 9294,15000 AUD
10000 GBP 18588,30000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,12430 84,81100 1,42185 1,58007 1,04175 23,69180
Bảng Anh 1,17647 1 1,32265 99,77340 1,67269 1,85883 1,22559 27,87150
Đô-la Mỹ 0,88940 0,75606 1 75,43450 1,26465 1,40538 0,92660 21,07250
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01228 0,27935

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.