5 Bảng Anh sang Đô-la Úc

Đổi tiền GBP sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,85848 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:29 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang AUD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Úc
1 GBP 1,85848 AUD
5 GBP 9,29240 AUD
10 GBP 18,58480 AUD
20 GBP 37,16960 AUD
50 GBP 92,92400 AUD
100 GBP 185,84800 AUD
250 GBP 464,62000 AUD
500 GBP 929,24000 AUD
1000 GBP 1858,48000 AUD
2000 GBP 3716,96000 AUD
5000 GBP 9292,40000 AUD
10000 GBP 18584,80000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Anh
1 AUD 0,53807 GBP
5 AUD 2,69037 GBP
10 AUD 5,38075 GBP
20 AUD 10,76150 GBP
50 AUD 26,90375 GBP
100 AUD 53,80750 GBP
250 AUD 134,51875 GBP
500 AUD 269,03750 GBP
1000 AUD 538,07500 GBP
2000 AUD 1076,15000 GBP
5000 AUD 2690,37500 GBP
10000 AUD 5380,75000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85030 1,12445 84,82230 1,42215 1,58028 1,04170 23,71390
Bảng Anh 1,17606 1 1,32240 99,75460 1,67251 1,85848 1,22510 27,88850
Đô-la Mỹ 0,88930 0,75620 1 75,43450 1,26475 1,40538 0,92640 21,08930
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01863 0,01228 0,27957

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.