5000 Đô-la Úc sang Bảng Anh

Đổi tiền AUD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,53325 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:30 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Anh
1 AUD 0,53325 GBP
5 AUD 2,66626 GBP
10 AUD 5,33251 GBP
20 AUD 10,66502 GBP
50 AUD 26,66255 GBP
100 AUD 53,32510 GBP
250 AUD 133,31275 GBP
500 AUD 266,62550 GBP
1000 AUD 533,25100 GBP
2000 AUD 1066,50200 GBP
5000 AUD 2666,25500 GBP
10000 AUD 5332,51000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Úc
1 GBP 1,87529 AUD
5 GBP 9,37645 AUD
10 GBP 18,75290 AUD
20 GBP 37,50580 AUD
50 GBP 93,76450 AUD
100 GBP 187,52900 AUD
250 GBP 468,82250 AUD
500 GBP 937,64500 AUD
1000 GBP 1875,29000 AUD
2000 GBP 3750,58000 AUD
5000 GBP 9376,45000 AUD
10000 GBP 18752,90000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84980 1,13030 84,73290 1,44786 1,59366 1,04065 24,09010
Bảng Anh 1,17675 1 1,33005 99,70720 1,70373 1,87529 1,22458 28,34740
Đô-la Mỹ 0,88470 0,75185 1 74,96500 1,28095 1,40994 0,92065 21,31300
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01881 0,01228 0,28431

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.