20 Đô-la Úc sang Bảng Anh

Đổi tiền AUD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,53789 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:35 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Anh
1 AUD 0,53789 GBP
5 AUD 2,68946 GBP
10 AUD 5,37892 GBP
20 AUD 10,75784 GBP
50 AUD 26,89460 GBP
100 AUD 53,78920 GBP
250 AUD 134,47300 GBP
500 AUD 268,94600 GBP
1000 AUD 537,89200 GBP
2000 AUD 1075,78400 GBP
5000 AUD 2689,46000 GBP
10000 AUD 5378,92000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Úc
1 GBP 1,85911 AUD
5 GBP 9,29555 AUD
10 GBP 18,59110 AUD
20 GBP 37,18220 AUD
50 GBP 92,95550 AUD
100 GBP 185,91100 AUD
250 GBP 464,77750 AUD
500 GBP 929,55500 AUD
1000 GBP 1859,11000 AUD
2000 GBP 3718,22000 AUD
5000 GBP 9295,55000 AUD
10000 GBP 18591,10000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84985 1,12425 84,80720 1,42150 1,58000 1,04195 23,69990
Bảng Anh 1,17668 1 1,32285 99,78850 1,67261 1,85911 1,22604 27,88650
Đô-la Mỹ 0,88950 0,75594 1 75,43450 1,26440 1,40538 0,92680 21,08060
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01229 0,27946

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.