10 Bảng Anh sang Đô-la Úc

Đổi tiền GBP sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,86105 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:34 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang AUD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Úc
1 GBP 1,86105 AUD
5 GBP 9,30525 AUD
10 GBP 18,61050 AUD
20 GBP 37,22100 AUD
50 GBP 93,05250 AUD
100 GBP 186,10500 AUD
250 GBP 465,26250 AUD
500 GBP 930,52500 AUD
1000 GBP 1861,05000 AUD
2000 GBP 3722,10000 AUD
5000 GBP 9305,25000 AUD
10000 GBP 18610,50000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Anh
1 AUD 0,53733 GBP
5 AUD 2,68666 GBP
10 AUD 5,37331 GBP
20 AUD 10,74662 GBP
50 AUD 26,86655 GBP
100 AUD 53,73310 GBP
250 AUD 134,33275 GBP
500 AUD 268,66550 GBP
1000 AUD 537,33100 GBP
2000 AUD 1074,66200 GBP
5000 AUD 2686,65500 GBP
10000 AUD 5373,31000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84970 1,12505 84,86980 1,42369 1,58146 1,04175 23,80360
Bảng Anh 1,17689 1 1,32395 99,87420 1,67539 1,86105 1,22602 28,01190
Đô-la Mỹ 0,88880 0,75532 1 75,43650 1,26545 1,40568 0,92590 21,15780
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01001 0,01326 1 0,01678 0,01863 0,01227 0,28047

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.