1 Zloty Ba Lan sang Euro

Đổi tiền PLN sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PLN = 0,21818 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:46 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi PLN sang EUR

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Euro
1 PLN 0,21818 EUR
5 PLN 1,09091 EUR
10 PLN 2,18183 EUR
20 PLN 4,36366 EUR
50 PLN 10,90915 EUR
100 PLN 21,81830 EUR
250 PLN 54,54575 EUR
500 PLN 109,09150 EUR
1000 PLN 218,18300 EUR
2000 PLN 436,36600 EUR
5000 PLN 1090,91500 EUR
10000 PLN 2181,83000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Zloty Ba Lan
1 EUR 4,58330 PLN
5 EUR 22,91650 PLN
10 EUR 45,83300 PLN
20 EUR 91,66600 PLN
50 EUR 229,16500 PLN
100 EUR 458,33000 PLN
250 EUR 1145,82500 PLN
500 EUR 2291,65000 PLN
1000 EUR 4583,30000 PLN
2000 EUR 9166,60000 PLN
5000 EUR 22916,50000 PLN
10000 EUR 45833,00000 PLN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,12810 84,49750 1,42090 1,57413 1,03930 23,29890
Bảng Anh 1,19804 1 1,35150 101,23100 1,70228 1,88586 1,24512 27,91280
Đô-la Mỹ 0,88640 0,73992 1 74,90250 1,25955 1,39538 0,92120 20,65320
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00988 0,01335 1 0,01682 0,01863 0,01230 0,27573

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.