1 Euro sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền EUR sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,58520 PLN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:09 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PLN

Cách để chuyển từ Euro sang Zloty Ba Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Zloty Ba Lan
1 EUR 4,58520 PLN
5 EUR 22,92600 PLN
10 EUR 45,85200 PLN
20 EUR 91,70400 PLN
50 EUR 229,26000 PLN
100 EUR 458,52000 PLN
250 EUR 1146,30000 PLN
500 EUR 2292,60000 PLN
1000 EUR 4585,20000 PLN
2000 EUR 9170,40000 PLN
5000 EUR 22926,00000 PLN
10000 EUR 45852,00000 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Euro
1 PLN 0,21809 EUR
5 PLN 1,09047 EUR
10 PLN 2,18093 EUR
20 PLN 4,36186 EUR
50 PLN 10,90465 EUR
100 PLN 21,80930 EUR
250 PLN 54,52325 EUR
500 PLN 109,04650 EUR
1000 PLN 218,09300 EUR
2000 PLN 436,18600 EUR
5000 PLN 1090,46500 EUR
10000 PLN 2180,93000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83200 1,11620 83,72620 1,42355 1,59434 1,03770 23,26040
Bảng Anh 1,20192 1 1,34180 100,64800 1,71126 1,91658 1,24724 27,96160
Đô-la Mỹ 0,89590 0,74527 1 75,01000 1,27535 1,42837 0,92975 20,83890
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01333 1 0,01700 0,01904 0,01239 0,27781

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.