20 Zloty Ba Lan sang Euro

Đổi tiền PLN sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PLN = 0,22048 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:21 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi PLN sang EUR

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Euro
1 PLN 0,22048 EUR
5 PLN 1,10242 EUR
10 PLN 2,20485 EUR
20 PLN 4,40970 EUR
50 PLN 11,02425 EUR
100 PLN 22,04850 EUR
250 PLN 55,12125 EUR
500 PLN 110,24250 EUR
1000 PLN 220,48500 EUR
2000 PLN 440,97000 EUR
5000 PLN 1102,42500 EUR
10000 PLN 2204,85000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Zloty Ba Lan
1 EUR 4,53545 PLN
5 EUR 22,67725 PLN
10 EUR 45,35450 PLN
20 EUR 90,70900 PLN
50 EUR 226,77250 PLN
100 EUR 453,54500 PLN
250 EUR 1133,86250 PLN
500 EUR 2267,72500 PLN
1000 EUR 4535,45000 PLN
2000 EUR 9070,90000 PLN
5000 EUR 22677,25000 PLN
10000 EUR 45354,50000 PLN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13275 84,46350 1,41633 1,57567 1,03915 23,10660
Bảng Anh 1,20048 1 1,35985 101,39700 1,70029 1,89157 1,24748 27,73920
Đô-la Mỹ 0,88280 0,73538 1 74,56500 1,25035 1,39101 0,91735 20,39870
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.