20 Zloty Ba Lan sang Euro

Đổi tiền PLN sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

20 pln
4.27 eur

1.00000 PLN = 0.21326 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:54 UTC
Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Bảng chuyển đổi PLN sang EUR

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Euro
1 PLN0.21326 EUR
5 PLN1.06628 EUR
10 PLN2.13256 EUR
20 PLN4.26512 EUR
50 PLN10.66280 EUR
100 PLN21.32560 EUR
250 PLN53.31400 EUR
500 PLN106.62800 EUR
1000 PLN213.25600 EUR
2000 PLN426.51200 EUR
5000 PLN1066.28000 EUR
10000 PLN2132.56000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Zloty Ba Lan
1 EUR4.68920 PLN
5 EUR23.44600 PLN
10 EUR46.89200 PLN
20 EUR93.78400 PLN
50 EUR234.46000 PLN
100 EUR468.92000 PLN
250 EUR1172.30000 PLN
500 EUR2344.60000 PLN
1000 EUR4689.20000 PLN
2000 EUR9378.40000 PLN
5000 EUR23446.00000 PLN
10000 EUR46892.00000 PLN