5000 Zloty Ba Lan sang Euro

Đổi tiền PLN sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PLN = 0,22089 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:06 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi PLN sang EUR

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Euro
1 PLN 0,22089 EUR
5 PLN 1,10446 EUR
10 PLN 2,20892 EUR
20 PLN 4,41784 EUR
50 PLN 11,04460 EUR
100 PLN 22,08920 EUR
250 PLN 55,22300 EUR
500 PLN 110,44600 EUR
1000 PLN 220,89200 EUR
2000 PLN 441,78400 EUR
5000 PLN 1104,46000 EUR
10000 PLN 2208,92000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Zloty Ba Lan
1 EUR 4,52710 PLN
5 EUR 22,63550 PLN
10 EUR 45,27100 PLN
20 EUR 90,54200 PLN
50 EUR 226,35500 PLN
100 EUR 452,71000 PLN
250 EUR 1131,77500 PLN
500 EUR 2263,55000 PLN
1000 EUR 4527,10000 PLN
2000 EUR 9054,20000 PLN
5000 EUR 22635,50000 PLN
10000 EUR 45271,00000 PLN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13870 84,94820 1,42537 1,58505 1,04200 23,22700
Bảng Anh 1,19524 1 1,36105 101,53600 1,70369 1,89456 1,24544 27,76240
Đô-la Mỹ 0,87815 0,73473 1 74,60100 1,25175 1,39198 0,91510 20,39780
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00985 0,01340 1 0,01678 0,01866 0,01227 0,27342

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.