20 Euro sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền EUR sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,53785 PLN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:48 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PLN

Cách để chuyển từ Euro sang Zloty Ba Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Zloty Ba Lan
1 EUR 4,53785 PLN
5 EUR 22,68925 PLN
10 EUR 45,37850 PLN
20 EUR 90,75700 PLN
50 EUR 226,89250 PLN
100 EUR 453,78500 PLN
250 EUR 1134,46250 PLN
500 EUR 2268,92500 PLN
1000 EUR 4537,85000 PLN
2000 EUR 9075,70000 PLN
5000 EUR 22689,25000 PLN
10000 EUR 45378,50000 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Euro
1 PLN 0,22037 EUR
5 PLN 1,10184 EUR
10 PLN 2,20369 EUR
20 PLN 4,40738 EUR
50 PLN 11,01845 EUR
100 PLN 22,03690 EUR
250 PLN 55,09225 EUR
500 PLN 110,18450 EUR
1000 PLN 220,36900 EUR
2000 PLN 440,73800 EUR
5000 PLN 1101,84500 EUR
10000 PLN 2203,69000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.