Franc Thụy Sĩ sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền CHF sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 14,88780 TRY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:35 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang TRY

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 CHF 14,88780 TRY
5 CHF 74,43900 TRY
10 CHF 148,87800 TRY
20 CHF 297,75600 TRY
50 CHF 744,39000 TRY
100 CHF 1488,78000 TRY
250 CHF 3721,95000 TRY
500 CHF 7443,90000 TRY
1000 CHF 14887,80000 TRY
2000 CHF 29775,60000 TRY
5000 CHF 74439,00000 TRY
10000 CHF 148878,00000 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Franc Thụy Sĩ
1 TRY 0,06717 CHF
5 TRY 0,33584 CHF
10 TRY 0,67169 CHF
20 TRY 1,34338 CHF
50 TRY 3,35845 CHF
100 TRY 6,71689 CHF
250 TRY 16,79223 CHF
500 TRY 33,58445 CHF
1000 TRY 67,16890 CHF
2000 TRY 134,33780 CHF
5000 TRY 335,84450 CHF
10000 TRY 671,68900 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85400 1,12995 85,01880 1,45091 1,61203 1,03875 24,03970
Bảng Anh 1,17096 1 1,32315 99,55540 1,69899 1,88765 1,21633 28,15000
Đô-la Mỹ 0,88500 0,75577 1 75,24120 1,28405 1,42664 0,91930 21,27500
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01707 0,01896 0,01222 0,28276

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.